(1208 hình | 529 loài)
Bộ: Columbiformes
Họ: Columbidae
Giống: Treron
Loài: Treron phoenicopterus (Latham, 1790)
Tên tiếng Anh: Yellow-footed Pigeon
Tên tiếng Thái: นกเปล้าขาเหลือง
IUCN: LC
Bộ: Columbiformes
Họ: Columbidae
Giống: Treron
Loài: Treron phoenicopterus (Latham, 1790)
Tên tiếng Anh: Yellow-footed Pigeon
Tên tiếng Thái: นกเปล้าขาเหลือง
IUCN: LC
Bộ: Columbiformes
Họ: Columbidae
Giống: Treron
Loài: Treron bicinctus (Jerdon, 1840)
Tên tiếng Anh: Orange-breasted Pigeon
Tên tiếng Thái: นกเปล้าอกสีม่วงน้ำตาล
IUCN: LC
Bộ: Columbiformes
Họ: Columbidae
Giống: Treron
Loài: Treron curvirostra (Gmelin, 1789)
Tên tiếng Anh: Thick-billed Pigeon
Tên tiếng Thái: นกเขาเปล้าธรรมดา
IUCN: LC
Bộ: Columbiformes
Họ: Columbidae
Giống: Treron
Loài: Treron curvirostra (Gmelin, 1789)
Tên tiếng Anh: Thick-billed Pigeon
Tên tiếng Thái: นกเขาเปล้าธรรมดา
IUCN: LC
Bộ: Columbiformes
Họ: Columbidae
Giống: Treron
Loài: Treron phayrei (Blyth, 1862)
Tên tiếng Anh: Ashy-headed Green Pigeon
Tên tiếng Thái: นกเปล้าหน้าเหลือง
IUCN: NT
Hiện trạng: resident
Bộ: Columbiformes
Họ: Columbidae
Giống: Treron
Loài: Treron sphenurus (Vigors, 1832)
Tên tiếng Anh: Wedge-tailed Green Pigeon
Tên tiếng Thái: นกเปล้าหางพลั่ว
Tên khác: Wedge-tailed Green-pigeon
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Columbiformes
Họ: Columbidae
Giống: Treron
Loài: Treron vernans (Linnaeus, 1771)
Tên tiếng Anh: Pink-necked Green Pigeon
Tên tiếng Thái: นกเปล้าคอสีม่วง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Columbiformes
Họ: Columbidae
Giống: Treron
Loài: Treron vernans (Linnaeus, 1771)
Tên tiếng Anh: Pink-necked Green Pigeon
Tên tiếng Thái: นกเปล้าคอสีม่วง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Columbiformes
Họ: Columbidae
Giống: Treron
Loài: Treron vernans (Linnaeus, 1771)
Tên tiếng Anh: Pink-necked Green Pigeon
Tên tiếng Thái: นกเปล้าคอสีม่วง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Columbiformes
Họ: Columbidae
Giống: Treron
Loài: Treron vernans (Linnaeus, 1771)
Tên tiếng Anh: Pink-necked Green Pigeon
Tên tiếng Thái: นกเปล้าคอสีม่วง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Columbiformes
Họ: Columbidae
Giống: Treron
Loài: Treron vernans (Linnaeus, 1771)
Tên tiếng Anh: Pink-necked Green Pigeon
Tên tiếng Thái: นกเปล้าคอสีม่วง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Gruiformes
Họ: Rallidae
Giống: Amaurornis
Loài: Amaurornis phoenicurus (Pennant, 1769)
Tên tiếng Anh: White-breasted Waterhen
Tên tiếng Thái: นกกวัก
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Gruiformes
Họ: Rallidae
Giống: Zapornia
Loài: Zapornia bicolor (Walden, 1872)
Tên tiếng Anh: Black-tailed Crake
Tên tiếng Thái: นกอัญชันหางดำ
Tên khác: Amaurornis bicolor
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Gruiformes
Họ: Rallidae
Giống: Zapornia
Loài: Zapornia bicolor (Walden, 1872)
Tên tiếng Anh: Black-tailed Crake
Tên tiếng Thái: นกอัญชันหางดำ
Tên khác: Amaurornis bicolor
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Gruiformes
Họ: Rallidae
Giống: Zapornia
Loài: Zapornia bicolor (Walden, 1872)
Tên tiếng Anh: Black-tailed Crake
Tên tiếng Thái: นกอัญชันหางดำ
Tên khác: Amaurornis bicolor
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Charadriiformes
Họ: Recurvirostridae
Giống: Himantopus
Loài: Himantopus himantopus (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Black-winged Stilt
Tên tiếng Thái: นกตีนเทียน
Tên khác: So đũa
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Charadriiformes
Họ: Recurvirostridae
Giống: Himantopus
Loài: Himantopus himantopus (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Black-winged Stilt
Tên tiếng Thái: นกตีนเทียน
Tên khác: So đũa
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Charadriiformes
Họ: Recurvirostridae
Giống: Himantopus
Loài: Himantopus himantopus (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Black-winged Stilt
Tên tiếng Thái: นกตีนเทียน
Tên khác: So đũa
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Charadriiformes
Họ: Recurvirostridae
Giống: Himantopus
Loài: Himantopus himantopus (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Black-winged Stilt
Tên tiếng Thái: นกตีนเทียน
Tên khác: So đũa
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Charadriiformes
Họ: Recurvirostridae
Giống: Recurvirostra
Loài: Recurvirostra avosetta (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Pied Avocet
Tên tiếng Thái: นกปากงอน
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Pycnonotidae
Giống: Alophoixus
Loài: Alophoixus ochraceus (Moore, 1854)
Tên tiếng Anh: Ochraceous Bulbul
Tên tiếng Thái: นกปรอดโอ่งท้องสีน้ำตาล
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Pycnonotidae
Giống: Hemixos
Loài: Hemixos castanonotus (Swinhoe, 1870)
Tên tiếng Anh: Chestnut Bulbul
Tên tiếng Thái: นกปรอดสีน้ำตาลแดง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Pycnonotidae
Giống: Hemixos
Loài: Hemixos castanonotus (Swinhoe, 1870)
Tên tiếng Anh: Chestnut Bulbul
Tên tiếng Thái: นกปรอดสีน้ำตาลแดง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Pycnonotidae
Giống: Alophoixus
Loài: Alophoixus pallidus (Swinhoe, 1870)
Tên tiếng Anh: Puff-throated Bulbul
Tên tiếng Thái: นกปรอดโอ่งเมืองเหนือ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Pycnonotidae
Giống: Iole
Loài: Iole propinqua (Oustalet, 1903)
Tên tiếng Anh: Grey-eyed Bulbul
Tên tiếng Thái: นกปรอดเล็กตาขาว
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Pycnonotidae
Giống: Iole
Loài: Iole propinqua (Oustalet, 1903)
Tên tiếng Anh: Grey-eyed Bulbul
Tên tiếng Thái: นกปรอดเล็กตาขาว
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Pycnonotidae
Giống: Ixos
Loài: Ixos mcclellandii (Horsfield, 1840)
Tên tiếng Anh: Mountain Bulbul
Tên tiếng Thái: นกปรอดภูเขา
Tên khác: Hypsipetes mcclellandii
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Pycnonotidae
Giống: Ixos
Loài: Ixos mcclellandii (Horsfield, 1840)
Tên tiếng Anh: Mountain Bulbul
Tên tiếng Thái: นกปรอดภูเขา
Tên khác: Hypsipetes mcclellandii
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Pycnonotidae
Giống: Ixos
Loài: Ixos mcclellandii (Horsfield, 1840)
Tên tiếng Anh: Mountain Bulbul
Tên tiếng Thái: นกปรอดภูเขา
Tên khác: Hypsipetes mcclellandii
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Pycnonotidae
Giống: Hypsipetes
Loài: Hypsipetes leucocephalus (Gmelin, 1789)
Tên tiếng Anh: Black Bulbul
Tên tiếng Thái: นกปรอดดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Pycnonotidae
Giống: Hypsipetes
Loài: Hypsipetes leucocephalus (Gmelin, 1789)
Tên tiếng Anh: Black Bulbul
Tên tiếng Thái: นกปรอดดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Pycnonotidae
Giống: Hypsipetes
Loài: Hypsipetes leucocephalus (Gmelin, 1789)
Tên tiếng Anh: Black Bulbul
Tên tiếng Thái: นกปรอดดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Pycnonotidae
Giống: Hypsipetes
Loài: Hypsipetes leucocephalus (Gmelin, 1789)
Tên tiếng Anh: Black Bulbul
Tên tiếng Thái: นกปรอดดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Pelecaniformes
Họ: Ardeidae
Giống: Ardeola
Loài: Ardeola bacchus (Bonaparte, 1855)
Tên tiếng Anh: Chinese Pond Heron
Tên tiếng Thái: นกยางกรอกพันธุ์จีน
IUCN: LC
Bộ: Pelecaniformes
Họ: Ardeidae
Giống: Ardeola
Loài: Ardeola bacchus (Bonaparte, 1855)
Tên tiếng Anh: Chinese Pond Heron
Tên tiếng Thái: นกยางกรอกพันธุ์จีน
IUCN: LC
Bộ: Pelecaniformes
Họ: Ardeidae
Giống: Ardeola
Loài: Ardeola bacchus (Bonaparte, 1855)
Tên tiếng Anh: Chinese Pond Heron
Tên tiếng Thái: นกยางกรอกพันธุ์จีน
IUCN: LC
Bộ: Pelecaniformes
Họ: Ardeidae
Giống: Ardeola
Loài: Ardeola bacchus (Bonaparte, 1855)
Tên tiếng Anh: Chinese Pond Heron
Tên tiếng Thái: นกยางกรอกพันธุ์จีน
IUCN: LC
Bộ: Pelecaniformes
Họ: Ardeidae
Giống: Ixobrychus
Loài: Ixobrychus flavicollis (Latham, 1790)
Tên tiếng Anh: Black Bittern
Tên tiếng Thái: นกยางดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Pelecaniformes
Họ: Ardeidae
Giống: Ixobrychus
Loài: Ixobrychus flavicollis (Latham, 1790)
Tên tiếng Anh: Black Bittern
Tên tiếng Thái: นกยางดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Ciconiiformes
Họ: Ciconiidae
Giống: Mycteria
Loài: Mycteria leucocephala (Pennant, 1769)
Tên tiếng Anh: Painted Stork
Tên tiếng Thái: นกกาบบัว
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Ciconiiformes
Họ: Ciconiidae
Giống: Mycteria
Loài: Mycteria leucocephala (Pennant, 1769)
Tên tiếng Anh: Painted Stork
Tên tiếng Thái: นกกาบบัว
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Ciconiiformes
Họ: Ciconiidae
Giống: Mycteria
Loài: Mycteria leucocephala (Pennant, 1769)
Tên tiếng Anh: Painted Stork
Tên tiếng Thái: นกกาบบัว
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Ciconiiformes
Họ: Ciconiidae
Giống: Mycteria
Loài: Mycteria leucocephala (Pennant, 1769)
Tên tiếng Anh: Painted Stork
Tên tiếng Thái: นกกาบบัว
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Ciconiiformes
Họ: Ciconiidae
Giống: Mycteria
Loài: Mycteria leucocephala (Pennant, 1769)
Tên tiếng Anh: Painted Stork
Tên tiếng Thái: นกกาบบัว
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Pelecaniformes
Họ: Ardeidae
Giống: Ixobrychus
Loài: Ixobrychus sinensis (Gmelin, 1789)
Tên tiếng Anh: Yellow Bittern
Tên tiếng Thái: นกยางไฟหัวดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Pelecaniformes
Họ: Ardeidae
Giống: Ixobrychus
Loài: Ixobrychus sinensis (Gmelin, 1789)
Tên tiếng Anh: Yellow Bittern
Tên tiếng Thái: นกยางไฟหัวดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Pelecaniformes
Họ: Ardeidae
Giống: Ixobrychus
Loài: Ixobrychus sinensis (Gmelin, 1789)
Tên tiếng Anh: Yellow Bittern
Tên tiếng Thái: นกยางไฟหัวดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Pelecaniformes
Họ: Ardeidae
Giống: Ardea
Loài: Ardea alba (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Great Egret
Tên tiếng Thái: นกยางโทนใหญ่
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Pelecaniformes
Họ: Ardeidae
Giống: Ardea
Loài: Ardea alba (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Great Egret
Tên tiếng Thái: นกยางโทนใหญ่
IUCN: LC
Hiện trạng: resident