(1208 hình | 529 loài)
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Ictinaetus
Loài: Ictinaetus malaiensis (Temminck, 1822)
Tên tiếng Anh: Black Eagle
Tên tiếng Thái: นกอินทรีดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Clanga
Loài: Clanga clanga (Pallas, 1811)
Tên tiếng Anh: Greater Spotted Eagle
Tên tiếng Thái: นกอินทรีปีกลาย
IUCN: VU
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Coraciiformes
Họ: Upupidae
Giống: Upupa
Loài: Upupa epops (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Eurasian Hoopoe
Tên tiếng Thái: นกกะรางหัวขวาน
Tên khác: Common Hoopoe
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Coraciiformes
Họ: Upupidae
Giống: Upupa
Loài: Upupa epops (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Eurasian Hoopoe
Tên tiếng Thái: นกกะรางหัวขวาน
Tên khác: Common Hoopoe
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Ficedula
Loài: Ficedula mugimaki (Temminck, 1835)
Tên tiếng Anh: Mugimaki Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงดำอกสีส้ม
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Cyanoptila
Loài: Cyanoptila cyanomelana (Temminck, 1829)
Tên tiếng Anh: Blue-and-white Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงสีฟ้าอกดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Niltava
Loài: Niltava sundara (Hodgson, 1837)
Tên tiếng Anh: Rufous-bellied Niltava
Tên tiếng Thái: นกนิลตวาท้องสีส้มคอดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Niltava
Loài: Niltava sundara (Hodgson, 1837)
Tên tiếng Anh: Rufous-bellied Niltava
Tên tiếng Thái: นกนิลตวาท้องสีส้มคอดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Niltava
Loài: Niltava sundara (Hodgson, 1837)
Tên tiếng Anh: Rufous-bellied Niltava
Tên tiếng Thái: นกนิลตวาท้องสีส้มคอดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Niltava
Loài: Niltava davidi (La Touche, 1907)
Tên tiếng Anh: Fujian Niltava
Tên tiếng Thái: นกนิลตวาท้องสีส้มพันธุ์จีน
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Niltava
Loài: Niltava davidi (La Touche, 1907)
Tên tiếng Anh: Fujian Niltava
Tên tiếng Thái: นกนิลตวาท้องสีส้มพันธุ์จีน
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Niltava
Loài: Niltava davidi (La Touche, 1907)
Tên tiếng Anh: Fujian Niltava
Tên tiếng Thái: นกนิลตวาท้องสีส้มพันธุ์จีน
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Cyornis
Loài: Cyornis hainanus (Ogilvie-Grant, 1900)
Tên tiếng Anh: Hainan Blue Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงอกสีฟ้า
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Cyornis
Loài: Cyornis hainanus (Ogilvie-Grant, 1900)
Tên tiếng Anh: Hainan Blue Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงอกสีฟ้า
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Cyornis
Loài: Cyornis hainanus (Ogilvie-Grant, 1900)
Tên tiếng Anh: Hainan Blue Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงอกสีฟ้า
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Cyornis
Loài: Cyornis sumatrensis (Blyth, 1843)
Tên tiếng Anh: Indochinese Blue Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงอกส้มท้องขาว
Tên khác: Tickell's Blue Flycatcher, Cyornis tickelliae
IUCN: LC
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Cyornis
Loài: Cyornis sumatrensis (Blyth, 1843)
Tên tiếng Anh: Indochinese Blue Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงอกส้มท้องขาว
Tên khác: Tickell's Blue Flycatcher, Cyornis tickelliae
IUCN: LC
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Cyornis
Loài: Cyornis sumatrensis (Blyth, 1843)
Tên tiếng Anh: Indochinese Blue Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงอกส้มท้องขาว
Tên khác: Tickell's Blue Flycatcher, Cyornis tickelliae
IUCN: LC
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Ficedula
Loài: Ficedula albicilla (Pallas, 1811)
Tên tiếng Anh: Taiga Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงคอแดง
Tên khác: Red-throated Flycatcher, Red-breasted Flycatcher, Eastern Red-breasted Flycatcher
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Ficedula
Loài: Ficedula albicilla (Pallas, 1811)
Tên tiếng Anh: Taiga Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงคอแดง
Tên khác: Red-throated Flycatcher, Red-breasted Flycatcher, Eastern Red-breasted Flycatcher
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Ficedula
Loài: Ficedula albicilla (Pallas, 1811)
Tên tiếng Anh: Taiga Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงคอแดง
Tên khác: Red-throated Flycatcher, Red-breasted Flycatcher, Eastern Red-breasted Flycatcher
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Ficedula
Loài: Ficedula narcissina (Temminck, 1835)
Tên tiếng Anh: Narcissus Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงคิ้วเหลือง
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Ficedula
Loài: Ficedula narcissina (Temminck, 1835)
Tên tiếng Anh: Narcissus Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงคิ้วเหลือง
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Niltava
Loài: Niltava grandis (Blyth, 1842)
Tên tiếng Anh: Large Niltava
Tên tiếng Thái: นกนิลตวาใหญ่
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Niltava
Loài: Niltava grandis (Blyth, 1842)
Tên tiếng Anh: Large Niltava
Tên tiếng Thái: นกนิลตวาใหญ่
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Niltava
Loài: Niltava grandis (Blyth, 1842)
Tên tiếng Anh: Large Niltava
Tên tiếng Thái: นกนิลตวาใหญ่
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Anthipes
Loài: Anthipes solitaris (MŸller, 1835)
Tên tiếng Anh: Rufous-browed Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงคอขาวหน้าแดง
Tên khác: Ficedula solitaris
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Anthipes
Loài: Anthipes solitaris (MŸller, 1835)
Tên tiếng Anh: Rufous-browed Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงคอขาวหน้าแดง
Tên khác: Ficedula solitaris
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Ficedula
Loài: Ficedula hyperythra (Blyth, 1843)
Tên tiếng Anh: Snowy-browed Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงหน้าผากขาว
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Ficedula
Loài: Ficedula strophiata (Hodgson, 1837)
Tên tiếng Anh: Rufous-gorgeted Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงแถบคอสีส้ม
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Ficedula
Loài: Ficedula strophiata (Hodgson, 1837)
Tên tiếng Anh: Rufous-gorgeted Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงแถบคอสีส้ม
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Ficedula
Loài: Ficedula strophiata (Hodgson, 1837)
Tên tiếng Anh: Rufous-gorgeted Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงแถบคอสีส้ม
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Ficedula
Loài: Ficedula strophiata (Hodgson, 1837)
Tên tiếng Anh: Rufous-gorgeted Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงแถบคอสีส้ม
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Muscicapa
Loài: Muscicapa dauurica (Pallas, 1811)
Tên tiếng Anh: Asian Brown Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงสีน้ำตาล
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Muscicapa
Loài: Muscicapa sibirica (Gmelin, 1789)
Tên tiếng Anh: Dark-sided Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงสีคล้ำ
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Niltava
Loài: Niltava macgrigoriae (Burton, 1836)
Tên tiếng Anh: Small Niltava
Tên tiếng Thái: นกนิลตวาเล็ก
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Niltava
Loài: Niltava macgrigoriae (Burton, 1836)
Tên tiếng Anh: Small Niltava
Tên tiếng Thái: นกนิลตวาเล็ก
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Niltava
Loài: Niltava macgrigoriae (Burton, 1836)
Tên tiếng Anh: Small Niltava
Tên tiếng Thái: นกนิลตวาเล็ก
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Niltava
Loài: Niltava macgrigoriae (Burton, 1836)
Tên tiếng Anh: Small Niltava
Tên tiếng Thái: นกนิลตวาเล็ก
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Ficedula
Loài: Ficedula zanthopygia (Hay, 1845)
Tên tiếng Anh: Yellow-rumped Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงตะโพกเหลือง
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Monarchidae
Giống: Hypothymis
Loài: Hypothymis azurea (Boddaert, 1783)
Tên tiếng Anh: Black-naped Monarch
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงจุกดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Monarchidae
Giống: Hypothymis
Loài: Hypothymis azurea (Boddaert, 1783)
Tên tiếng Anh: Black-naped Monarch
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงจุกดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Monarchidae
Giống: Hypothymis
Loài: Hypothymis azurea (Boddaert, 1783)
Tên tiếng Anh: Black-naped Monarch
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงจุกดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Cyornis
Loài: Cyornis rufigastra (Raffles, 1822)
Tên tiếng Anh: Mangrove Blue Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงป่าโกงกาง
Tên khác: Mangrove Blue-Flycatcher
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Cyornis
Loài: Cyornis unicolor (Blyth, 1843)
Tên tiếng Anh: Pale Blue Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงสีฟ้าอ่อน
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Cyornis
Loài: Cyornis unicolor (Blyth, 1843)
Tên tiếng Anh: Pale Blue Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงสีฟ้าอ่อน
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Eumyias
Loài: Eumyias thalassinus (Swainson, 1838)
Tên tiếng Anh: Verditer Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงสีฟ้า
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Ficedula
Loài: Ficedula westermanni (Sharpe, 1888)
Tên tiếng Anh: Little Pied Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงเล็กขาวดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Ficedula
Loài: Ficedula westermanni (Sharpe, 1888)
Tên tiếng Anh: Little Pied Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงเล็กขาวดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Muscicapa
Loài: Muscicapa ferruginea (Hodgson, 1845)
Tên tiếng Anh: Ferruginous Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงสีน้ำตาลแดง
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant, summer breeder