(1208 hình | 529 loài)
Bộ: Passeriformes
Họ: Cisticolidae
Giống: Prinia
Loài: Prinia inornata (Sykes, 1832)
Tên tiếng Anh: Plain Prinia
Tên tiếng Thái: นกกระจิบหญ้าสีเรียบ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Cisticolidae
Giống: Prinia
Loài: Prinia inornata (Sykes, 1832)
Tên tiếng Anh: Plain Prinia
Tên tiếng Thái: นกกระจิบหญ้าสีเรียบ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Cisticolidae
Giống: Prinia
Loài: Prinia flaviventris (Delessert, 1840)
Tên tiếng Anh: Yellow-bellied Prinia
Tên tiếng Thái: นกกระจิบหญ้าท้องเหลือง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Cisticolidae
Giống: Prinia
Loài: Prinia flaviventris (Delessert, 1840)
Tên tiếng Anh: Yellow-bellied Prinia
Tên tiếng Thái: นกกระจิบหญ้าท้องเหลือง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Cisticolidae
Giống: Prinia
Loài: Prinia hodgsonii (Blyth, 1844)
Tên tiếng Anh: Gray-breasted Prinia
Tên tiếng Thái: นกกระจิบหญ้าอกเทา
IUCN: LC
Bộ: Passeriformes
Họ: Locustellidae
Giống: Megalurus
Loài: Megalurus palustris (Horsfield, 1821)
Tên tiếng Anh: Striated Grassbird
Tên tiếng Thái: นกหางนาค
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Locustellidae
Giống: Megalurus
Loài: Megalurus palustris (Horsfield, 1821)
Tên tiếng Anh: Striated Grassbird
Tên tiếng Thái: นกหางนาค
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Cisticolidae
Giống: Prinia
Loài: Prinia polychroa (Temminck, 1828)
Tên tiếng Anh: Brown Prinia
Tên tiếng Thái: นกกระจิบหญ้าสีน้ำตาล
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Cisticolidae
Giống: Prinia
Loài: Prinia polychroa (Temminck, 1828)
Tên tiếng Anh: Brown Prinia
Tên tiếng Thái: นกกระจิบหญ้าสีน้ำตาล
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Cisticolidae
Giống: Prinia
Loài: Prinia superciliaris (Moore, 1854)
Tên tiếng Anh: Hill Prinia
Tên tiếng Thái: นกกระจิบหญ้าคิ้วขาว
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Cisticolidae
Giống: Prinia
Loài: Prinia superciliaris (Moore, 1854)
Tên tiếng Anh: Hill Prinia
Tên tiếng Thái: นกกระจิบหญ้าคิ้วขาว
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Cisticolidae
Giống: Prinia
Loài: Prinia superciliaris (Moore, 1854)
Tên tiếng Anh: Hill Prinia
Tên tiếng Thái: นกกระจิบหญ้าคิ้วขาว
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Cisticolidae
Giống: Prinia
Loài: Prinia rufescens (Blyth, 1847)
Tên tiếng Anh: Rufescent Prinia
Tên tiếng Thái: นกกระจิบหญ้าสีข้างแดง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Cisticolidae
Giống: Prinia
Loài: Prinia rufescens (Blyth, 1847)
Tên tiếng Anh: Rufescent Prinia
Tên tiếng Thái: นกกระจิบหญ้าสีข้างแดง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Cisticolidae
Giống: Prinia
Loài: Prinia rufescens (Blyth, 1847)
Tên tiếng Anh: Rufescent Prinia
Tên tiếng Thái: นกกระจิบหญ้าสีข้างแดง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Cisticolidae
Giống: Cisticola
Loài: Cisticola juncidis (Rafinesque, 1810)
Tên tiếng Anh: Zitting Cisticola
Tên tiếng Thái: นกยอดข้าวหางแพนลาย
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Cisticolidae
Giống: Cisticola
Loài: Cisticola juncidis (Rafinesque, 1810)
Tên tiếng Anh: Zitting Cisticola
Tên tiếng Thái: นกยอดข้าวหางแพนลาย
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Cisticolidae
Giống: Cisticola
Loài: Cisticola juncidis (Rafinesque, 1810)
Tên tiếng Anh: Zitting Cisticola
Tên tiếng Thái: นกยอดข้าวหางแพนลาย
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Cisticolidae
Giống: Cisticola
Loài: Cisticola juncidis (Rafinesque, 1810)
Tên tiếng Anh: Zitting Cisticola
Tên tiếng Thái: นกยอดข้าวหางแพนลาย
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Charadriiformes
Họ: Charadriidae
Giống: Charadrius
Loài: Charadrius mongolus (Pallas, 1776)
Tên tiếng Anh: Lesser Sand Plover
Tên tiếng Thái: นกหัวโตทรายเล็ก
IUCN: LC
Bộ: Charadriiformes
Họ: Charadriidae
Giống: Charadrius
Loài: Charadrius mongolus (Pallas, 1776)
Tên tiếng Anh: Lesser Sand Plover
Tên tiếng Thái: นกหัวโตทรายเล็ก
IUCN: LC
Bộ: Charadriiformes
Họ: Charadriidae
Giống: Charadrius
Loài: Charadrius mongolus (Pallas, 1776)
Tên tiếng Anh: Lesser Sand Plover
Tên tiếng Thái: นกหัวโตทรายเล็ก
IUCN: LC
Bộ: Charadriiformes
Họ: Charadriidae
Giống: Anarhynchus
Loài: Anarhynchus dealbatus (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: White-faced Plover
Tên tiếng Thái: นกหัวโตหน้าขาว
Tên khác: Kentish Plover (Charadrius alexandrinus)
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Charadriiformes
Họ: Charadriidae
Giống: Anarhynchus
Loài: Anarhynchus dealbatus (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: White-faced Plover
Tên tiếng Thái: นกหัวโตหน้าขาว
Tên khác: Kentish Plover (Charadrius alexandrinus)
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Charadriiformes
Họ: Charadriidae
Giống: Anarhynchus
Loài: Anarhynchus dealbatus (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: White-faced Plover
Tên tiếng Thái: นกหัวโตหน้าขาว
Tên khác: Kentish Plover (Charadrius alexandrinus)
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Charadriiformes
Họ: Charadriidae
Giống: Anarhynchus
Loài: Anarhynchus dealbatus (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: White-faced Plover
Tên tiếng Thái: นกหัวโตหน้าขาว
Tên khác: Kentish Plover (Charadrius alexandrinus)
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Charadriiformes
Họ: Charadriidae
Giống: Anarhynchus
Loài: Anarhynchus leschenaultii (Lesson, 1826)
Tên tiếng Anh: Greater Sand Plover
Tên tiếng Thái: นกหัวโตทรายใหญ่
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Charadriiformes
Họ: Charadriidae
Giống: Anarhynchus
Loài: Anarhynchus peronii (Schlegel, 1865)
Tên tiếng Anh: Malaysian Plover
Tên tiếng Thái: นกหัวโตมลายู
IUCN: NT
Hiện trạng: resident
Bộ: Charadriiformes
Họ: Charadriidae
Giống: Anarhynchus
Loài: Anarhynchus peronii (Schlegel, 1865)
Tên tiếng Anh: Malaysian Plover
Tên tiếng Thái: นกหัวโตมลายู
IUCN: NT
Hiện trạng: resident
Bộ: Charadriiformes
Họ: Charadriidae
Giống: Charadrius
Loài: Charadrius dubius (Scopoli, 1786)
Tên tiếng Anh: Little Ringed Plover
Tên tiếng Thái: นกหัวโตเล็กขาเหลือง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Charadriiformes
Họ: Charadriidae
Giống: Charadrius
Loài: Charadrius dubius (Scopoli, 1786)
Tên tiếng Anh: Little Ringed Plover
Tên tiếng Thái: นกหัวโตเล็กขาเหลือง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Charadriiformes
Họ: Charadriidae
Giống: Charadrius
Loài: Charadrius dubius (Scopoli, 1786)
Tên tiếng Anh: Little Ringed Plover
Tên tiếng Thái: นกหัวโตเล็กขาเหลือง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Charadriiformes
Họ: Charadriidae
Giống: Pluvialis
Loài: Pluvialis fulva (Gmelin, 1789)
Tên tiếng Anh: Pacific Golden Plover
Tên tiếng Thái: นกหัวโตหลังจุดสีทอง
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Charadriiformes
Họ: Charadriidae
Giống: Pluvialis
Loài: Pluvialis squatarola (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Black-bellied Plover
Tên tiếng Thái: นกหัวโตสีเทา
IUCN: LC
Bộ: Charadriiformes
Họ: Charadriidae
Giống: Pluvialis
Loài: Pluvialis squatarola (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Black-bellied Plover
Tên tiếng Thái: นกหัวโตสีเทา
IUCN: LC
Bộ: Passeriformes
Họ: Corvidae
Giống: Dendrocitta
Loài: Dendrocitta vagabunda (Latham, 1790)
Tên tiếng Anh: Rufous Treepie
Tên tiếng Thái: นกกะลิงเขียด
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Corvidae
Giống: Dendrocitta
Loài: Dendrocitta vagabunda (Latham, 1790)
Tên tiếng Anh: Rufous Treepie
Tên tiếng Thái: นกกะลิงเขียด
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Corvidae
Giống: Dendrocitta
Loài: Dendrocitta vagabunda (Latham, 1790)
Tên tiếng Anh: Rufous Treepie
Tên tiếng Thái: นกกะลิงเขียด
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Corvidae
Giống: Dendrocitta
Loài: Dendrocitta formosae (Swinhoe, 1863)
Tên tiếng Anh: Grey Treepie
Tên tiếng Thái: นกกะลิงเขียดสีเทา
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Charadriiformes
Họ: Scolopacidae
Giống: Tringa
Loài: Tringa glareola (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Wood Sandpiper
Tên tiếng Thái: นกชายเลนน้ำจืด
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Charadriiformes
Họ: Scolopacidae
Giống: Tringa
Loài: Tringa glareola (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Wood Sandpiper
Tên tiếng Thái: นกชายเลนน้ำจืด
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Charadriiformes
Họ: Scolopacidae
Giống: Xenus
Loài: Xenus cinereus (GŸldenstÅ dt, 1775)
Tên tiếng Anh: Terek Sandpiper
Tên tiếng Thái: นกชายเลนปากแอ่น
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Charadriiformes
Họ: Scolopacidae
Giống: Xenus
Loài: Xenus cinereus (GŸldenstÅ dt, 1775)
Tên tiếng Anh: Terek Sandpiper
Tên tiếng Thái: นกชายเลนปากแอ่น
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Charadriiformes
Họ: Scolopacidae
Giống: Limnodromus
Loài: Limnodromus semipalmatus (Blyth, 1848)
Tên tiếng Anh: Asian Dowitcher
Tên tiếng Thái: นกซ่อมทะเลอกแดง
IUCN: NT
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Charadriiformes
Họ: Scolopacidae
Giống: Limnodromus
Loài: Limnodromus semipalmatus (Blyth, 1848)
Tên tiếng Anh: Asian Dowitcher
Tên tiếng Thái: นกซ่อมทะเลอกแดง
IUCN: NT
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Charadriiformes
Họ: Scolopacidae
Giống: Tringa
Loài: Tringa nebularia (Gunnerus, 1767)
Tên tiếng Anh: Common Greenshank
Tên tiếng Thái: นกทะเลขาเขียวธรรมดา
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Charadriiformes
Họ: Scolopacidae
Giống: Tringa
Loài: Tringa nebularia (Gunnerus, 1767)
Tên tiếng Anh: Common Greenshank
Tên tiếng Thái: นกทะเลขาเขียวธรรมดา
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Charadriiformes
Họ: Scolopacidae
Giống: Tringa
Loài: Tringa guttifer (Nordmann, 1835)
Tên tiếng Anh: Nordmann's Greenshank
Tên tiếng Thái: นกทะเลขาเขียวลายจุด
Tên khác: Spotted Greenshank
IUCN: EN
Bộ: Charadriiformes
Họ: Scolopacidae
Giống: Tringa
Loài: Tringa guttifer (Nordmann, 1835)
Tên tiếng Anh: Nordmann's Greenshank
Tên tiếng Thái: นกทะเลขาเขียวลายจุด
Tên khác: Spotted Greenshank
IUCN: EN
Bộ: Charadriiformes
Họ: Scolopacidae
Giống: Numenius
Loài: Numenius phaeopus (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Whimbrel
Tên tiếng Thái: นกอีก๋อยเล็ก
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant