(1208 hình | 529 loài)
Bộ: Passeriformes
Họ: Stenostiridae
Giống: Culicicapa
Loài: Culicicapa ceylonensis (Swainson, 1820)
Tên tiếng Anh: Gray-headed Canary-Flycatcher
Tên tiếng Thái: นกจับแมลงหัวเทา
IUCN: LC
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Accipiter
Loài: Accipiter gularis (Temminck & Schlegel, 1844)
Tên tiếng Anh: Japanese Sparrowhawk
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวนกเขาพันธุ์ญี่ปุ่น
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Accipiter
Loài: Accipiter virgata (Temminck, 1822)
Tên tiếng Anh: Besra
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวนกกระจอกเล็ก
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Accipiter
Loài: Accipiter badius (Gmelin, 1788)
Tên tiếng Anh: Shikra
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวนกเขาชิครา
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Accipiter
Loài: Accipiter badius (Gmelin, 1788)
Tên tiếng Anh: Shikra
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวนกเขาชิครา
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Accipiter
Loài: Accipiter badius (Gmelin, 1788)
Tên tiếng Anh: Shikra
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวนกเขาชิครา
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Accipiter
Loài: Accipiter trivirgatus (Temminck, 1824)
Tên tiếng Anh: Crested Goshawk
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวนกเขาหงอน
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Accipiter
Loài: Accipiter trivirgatus (Temminck, 1824)
Tên tiếng Anh: Crested Goshawk
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวนกเขาหงอน
IUCN: LC
Hiện trạng: resident