(156 hình | 122 loài)
Bộ: Charadriiformes
Họ: Jacanidae
Giống: Hydrophasianus
Loài: Hydrophasianus chirurgus (Scopoli, 1786)
Tên tiếng Anh: Pheasant-tailed Jacana
Tên tiếng Thái: นกอีแจว
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Gruiformes
Họ: Rallidae
Giống: Rallina
Loài: Rallina eurizonoides (Lafresnaye, 1845)
Tên tiếng Anh: Slaty-legged Crake
Tên tiếng Thái: นกอัญชันป่าขาเทา
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Galliformes
Họ: Phasianidae
Giống: Arborophila
Loài: Arborophila rufogularis (Blyth, 1850)
Tên tiếng Anh: Rufous-throated Partridge
Tên tiếng Thái: นกกระทาดงคอสีแสด
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Piciformes
Họ: Picidae
Giống: Picumnus
Loài: Picumnus innominatus (Burton, 1836)
Tên tiếng Anh: Speckled Piculet
Tên tiếng Thái: นกหัวขวานจิ๋วท้องลาย
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Piciformes
Họ: Picidae
Giống: Dendrocopos
Loài: Dendrocopos hyperythrus (Vigors, 1831)
Tên tiếng Anh: Rufous-bellied Woodpecker
Tên tiếng Thái: นกหัวขวานด่างท้องน้ำตาลแดง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Piciformes
Họ: Picidae
Giống: Micropternus
Loài: Micropternus brachyurus (Vieillot, 1818)
Tên tiếng Anh: Rufous Woodpecker
Tên tiếng Thái: นกหัวขวานสีตาล
Tên khác: Celeus brachyurus
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Piciformes
Họ: Picidae
Giống: Blythipicus
Loài: Blythipicus pyrrhotis (Hodgson, 1837)
Tên tiếng Anh: Bay Woodpecker
Tên tiếng Thái: นกหัวขวานแดงหลังลาย
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Piciformes
Họ: Picidae
Giống: Blythipicus
Loài: Blythipicus pyrrhotis (Hodgson, 1837)
Tên tiếng Anh: Bay Woodpecker
Tên tiếng Thái: นกหัวขวานแดงหลังลาย
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Piciformes
Họ: Picidae
Giống: Chrysocolaptes
Loài: Chrysocolaptes guttacristatus (Scopoli, 1786)
Tên tiếng Anh: Greater Flameback
Tên tiếng Thái: นกหัวขวานสี่นิ้วหลังทอง
Tên khác: (Chrysocolaptes lucidus)
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Piciformes
Họ: Picidae
Giống: Dinopium
Loài: Dinopium Javanense (Ljungh, 1797)
Tên tiếng Anh: Common Flameback
Tên tiếng Thái: นกหัวขวานสามนิ้วหลังทอง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Piciformes
Họ: Picidae
Giống: Dinopium
Loài: Dinopium Javanense (Ljungh, 1797)
Tên tiếng Anh: Common Flameback
Tên tiếng Thái: นกหัวขวานสามนิ้วหลังทอง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Piciformes
Họ: Picidae
Giống: Chrysophlegma
Loài: Chrysophlegma flavinucha (Gould, 1834)
Tên tiếng Anh: Greater Yellownape
Tên tiếng Thái: นกหัวขวานใหญ่หงอนเหลือง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Piciformes
Họ: Picidae
Giống: Picus
Loài: Picus canus (Gmelin, 1788)
Tên tiếng Anh: Grey-headed Woodpecker
Tên tiếng Thái: นกหัวขวานเขียวหัวดำ
Tên khác: Black-naped Woodpecker (Picus guerini)
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Piciformes
Họ: Picidae
Giống: Hemicircus
Loài: Hemicircus canente (Lesson, 1830)
Tên tiếng Anh: Heart-spotted Woodpecker
Tên tiếng Thái: นกหัวขวานแคระจุดรูปหัวใจ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Columbiformes
Họ: Columbidae
Giống: Macropygia
Loài: Macropygia unchall (Wagler, 1827)
Tên tiếng Anh: Barred Cuckoo Dove
Tên tiếng Thái: นกเขาลายใหญ่
IUCN: LC
Bộ: Passeriformes
Họ: Turdidae
Giống: Turdus
Loài: Turdus dissimilis (Blyth, 1847)
Tên tiếng Anh: Black-breasted Thrush
Tên tiếng Thái: นกเดินดงอกดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Turdidae
Giống: Turdus
Loài: Turdus dissimilis (Blyth, 1847)
Tên tiếng Anh: Black-breasted Thrush
Tên tiếng Thái: นกเดินดงอกดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Turdidae
Giống: Turdus
Loài: Turdus boulboul (Latham, 1790)
Tên tiếng Anh: Grey-winged Blackbird
Tên tiếng Thái: นกเดินดงดำปีกเทา
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Brachypteryx
Loài: Brachypteryx leucophris (Temminck, 1827)
Tên tiếng Anh: Lesser Shortwing
Tên tiếng Thái: นกปีกสั้นเล็ก
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Brachypteryx
Loài: Brachypteryx cruralis (Blyth, 1843)
Tên tiếng Anh: Himalayan Shortwing
Tên khác: White-browed Shortwing
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Monticola
Loài: Monticola rufiventris (Jardine & Selby, 1833)
Tên tiếng Anh: Chestnut-bellied Rock Thrush
Tên tiếng Thái: นกกระเบื้องท้องแดง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Monticola
Loài: Monticola rufiventris (Jardine & Selby, 1833)
Tên tiếng Anh: Chestnut-bellied Rock Thrush
Tên tiếng Thái: นกกระเบื้องท้องแดง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Monticola
Loài: Monticola rufiventris (Jardine & Selby, 1833)
Tên tiếng Anh: Chestnut-bellied Rock Thrush
Tên tiếng Thái: นกกระเบื้องท้องแดง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Nectariniidae
Giống: Leptocoma
Loài: Leptocoma brasiliana (Gmelin, 1788)
Tên tiếng Anh: Van Hasselt's Sunbird
Tên tiếng Thái: นกกินปลีคอสีม่วง
Tên khác: Maroon-bellied Sunbird
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Nectariniidae
Giống: Anthreptes
Loài: Anthreptes malacensis (Scopoli, 1786)
Tên tiếng Anh: Brown-throated Sunbird
Tên tiếng Thái: นกกินปลีคอสีน้ำตาล
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Nectariniidae
Giống: Anthreptes
Loài: Anthreptes malacensis (Scopoli, 1786)
Tên tiếng Anh: Brown-throated Sunbird
Tên tiếng Thái: นกกินปลีคอสีน้ำตาล
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Nectariniidae
Giống: Anthreptes
Loài: Anthreptes malacensis (Scopoli, 1786)
Tên tiếng Anh: Brown-throated Sunbird
Tên tiếng Thái: นกกินปลีคอสีน้ำตาล
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Nectariniidae
Giống: Cinnyris
Loài: Cinnyris asiaticus (Latham, 1790)
Tên tiếng Anh: Purple Sunbird
Tên tiếng Thái: นกกินปลีดำม่วง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Nectariniidae
Giống: Leptocoma
Loài: Leptocoma calcostetha (Jardine, 1843)
Tên tiếng Anh: Copper-throated Sunbird
Tên tiếng Thái: นกกินปลีคอสีน้ำตาลแดง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Nectariniidae
Giống: Aethopyga
Loài: Aethopyga saturata (Hodgson, 1836)
Tên tiếng Anh: Black-throated Sunbird
Tên tiếng Thái: นกกินปลีหางยาวคอดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Nectariniidae
Giống: Aethopyga
Loài: Aethopyga nipalensis (Hodgson, 1837)
Tên tiếng Anh: Green-tailed Sunbird
Tên tiếng Thái: นกกินปลีหางยาวเขียว
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Nectariniidae
Giống: Aethopyga
Loài: Aethopyga nipalensis (Hodgson, 1837)
Tên tiếng Anh: Green-tailed Sunbird
Tên tiếng Thái: นกกินปลีหางยาวเขียว
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Timaliidae
Giống: Pomatorhinus
Loài: Pomatorhinus schisticeps (Hodgson, 1836)
Tên tiếng Anh: White-browed Scimitar Babbler
Tên tiếng Thái: นกระวังไพรปากเหลือง
IUCN: LC
Bộ: Passeriformes
Họ: Timaliidae
Giống: Megapomatorhinus
Loài: Megapomatorhinus hypoleucos (Blyth, 1844)
Tên tiếng Anh: Large Scimitar Babbler
Tên tiếng Thái: นกระวังไพรปากยาว
Tên khác: Large Scimitar-babbler (Erythrogenys hypoleucos)
IUCN: LC
Bộ: Coraciiformes
Họ: Bucerotidae
Giống: Buceros
Loài: Buceros bicornis (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Great Hornbill
Tên tiếng Thái: นกกก, นกกาฮัง
IUCN: VU
Hiện trạng: resident
Bộ: Cuculiformes
Họ: Cuculidae
Giống: Clamator
Loài: Clamator coromandus (Linnaeus, 1766)
Tên tiếng Anh: Chestnut-winged Cuckoo
Tên tiếng Thái: นกคัคคูหงอน
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Leiothrichidae
Giống: Trochalopteron
Loài: Trochalopteron ngoclinhense (Eames, Le Trong Trai & Nguyen Cu, 1999)
Tên tiếng Anh: Golden-winged Laughingthrush
IUCN: EN
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Leiothrichidae
Giống: Trochalopteron
Loài: Trochalopteron ngoclinhense (Eames, Le Trong Trai & Nguyen Cu, 1999)
Tên tiếng Anh: Golden-winged Laughingthrush
IUCN: EN
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Timaliidae
Giống: Stachyris
Loài: Stachyris nigriceps (Blyth, 1844)
Tên tiếng Anh: Gray-throated Babbler
Tên tiếng Thái: นกกินแมลงคอเทา
IUCN: LC
Bộ: Passeriformes
Họ: Leiothrichidae
Giống: Garrulax
Loài: Garrulax monileger (Riley, 1930)
Tên tiếng Anh: Lesser Necklaced Laughingthrush
Tên tiếng Thái: นกกะรางสร้อยคอเล็ก
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Leiothrichidae
Giống: Actinodura
Loài: Actinodura strigula (Hodgson, 1837)
Tên tiếng Anh: Chestnut-tailed Minla
Tên tiếng Thái: นกศิวะหางสีตาล
Tên khác: Bar-throated Minla
IUCN: LC
Bộ: Passeriformes
Họ: Zosteropidae
Giống: Parayuhina
Loài: Parayuhina diademata (Verreaux, 1869)
Tên tiếng Anh: White-collared Yuhina
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Zosteropidae
Giống: Yuhina
Loài: Yuhina gularis (Hodgson, 1836)
Tên tiếng Anh: Stripe-throated Yuhina
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Zosteropidae
Giống: Yuhina
Loài: Yuhina gularis (Hodgson, 1836)
Tên tiếng Anh: Stripe-throated Yuhina
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Pellorneidae
Giống: Napothera
Loài: Napothera danjoui (Robinson & Kloss, 1919)
Tên tiếng Anh: Indochinese Wren Babbler
Tên khác: Short-tailed Scimitar Babbler (Rimator danjoui)
IUCN: NT
Bộ: Passeriformes
Họ: Vireonidae
Giống: Pteruthius
Loài: Pteruthius melanotis (Hodgson, 1847)
Tên tiếng Anh: Black-eared Shrike Babbler
Tên tiếng Thái: นกเสือแมลงคอสีตาล
IUCN: LC
Bộ: Passeriformes
Họ: Vireonidae
Giống: Pteruthius
Loài: Pteruthius melanotis (Hodgson, 1847)
Tên tiếng Anh: Black-eared Shrike Babbler
Tên tiếng Thái: นกเสือแมลงคอสีตาล
IUCN: LC
Bộ: Passeriformes
Họ: Leiothrichidae
Giống: Garrulax
Loài: Garrulax annamensis (Robinson & Kloss, 1919)
Tên tiếng Anh: Orange-breasted Laughingthrush
IUCN: EN
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Leiothrichidae
Giống: Pterorhinus
Loài: Pterorhinus pectoralis (Gould, 1836)
Tên tiếng Anh: Greater Necklaced Laughingthrush
Tên tiếng Thái: นกกะรางสร้อยคอใหญ่
Tên khác: Garrulax pectoralis
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Leiothrichidae
Giống: Trochalopteron
Loài: Trochalopteron squamatum (Gould, 1835)
Tên tiếng Anh: Blue-winged Laughingthrush
IUCN: LC
Hiện trạng: resident